giao hợp

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giao cấu, quan hệ tình dục: Hành động tính chất thân mật về mặt thể xác giữa hai người, thường với mục đích sinh sản hoặc thể hiện tình cảm. Từ này mang tính chất học thuật, trang trọng hoặc y khoa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai người đã giao hợp với nhau. (Hai người đã quan hệ tình dục với nhau.)
    • Trong sinh học, giao hợp hành vi cần thiết cho sự sinh sản của nhiều loài. (Trong sinh học, giao hợp hành vi cần thiết cho sự sinh sản của nhiều loài.)
    • Bác sĩ giải thích về quá trình thụ thai sau khi giao hợp. (Bác sĩ giải thích về quá trình thụ thai sau khi quan hệ tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giao hợp tự nguyện": quan hệ tình dục sự đồng thuận của cả hai bên.

    • Mọi hành vi giao hợp đều phải dựa trên nguyên tắc tự nguyện. (Mọi hành vi quan hệ tình dục đều phải dựa trên nguyên tắc tự nguyện.)
  • "giao hợp an toàn": quan hệ tình dục sử dụng các biện pháp bảo vệ (như bao cao su) để phòng tránh bệnh lây truyền mang thai ngoài ý muốn.

    • Giáo dục giới tính nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giao hợp an toàn. (Giáo dục giới tính nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quan hệ tình dục an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Giao cấu (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động quan hệ tình dục, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc y văn.
  • Quan hệ tình dục (cụm danh từ/động từ): Cách nói thông dụng trung tính hơn trong đời sống giáo dục.
  • Ân ái (động từ): Cách nói văn chương, nhã nhặn, nhấn mạnh khía cạnh tình cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Quan hệ: Cách nói ngắn gọn, thông dụng.
  • Chăn gối: Cách nói ẩn dụ, văn chương.
  • Làm tình: Cách nói trực tiếp hơn trong ngôn ngữ đời thường.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "giao hợp" mang sắc thái trang trọng, khách quan, thích hợp dùng trong các văn bản khoa học, y tế, pháp lý hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.
  • Trong giao tiếp thông thường, các từ như "quan hệ" hoặc "quan hệ tình dục" thường được ưa dùng hơn tính trung lập lịch sự.
  • Cần phân biệt với từ "giao phối", thường chỉ dùng cho động vật trong bối cảnh sinh học.
  1. đg. Giao cấu (chỉ nói về người).